Đến nội dung chính

善罢甘休

Âm Hán Việt: thiện bãi cam hưu

善罢甘休 nghĩa là từ bỏ ý đồ, chịu dàn hoà, chịu để yên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ bỏ ý đồ
  • chịu dàn hoà
  • chịu để yên

Chiết tự 善罢甘休: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 善thiện — thiện, lương thiện
  • 罢bãi — bỏ đi, thôi
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 休hưu — hưu

Câu hỏi thường gặp

善罢甘休 nghĩa là gì?

善罢甘休 dịch sang tiếng Việt là từ bỏ ý đồ, chịu dàn hoà, chịu để yên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 善罢甘休 đọc thế nào?

善罢甘休 đọc theo âm Hán Việt là thiện bãi cam hưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 善罢甘休

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 善 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.