Đến nội dung chính

喂她吃药

Âm Hán Việt: uy tha ngật dược

喂她吃药 nghĩa là mớm nàng uống thuốc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mớm nàng uống thuốc

Chiết tự 喂她吃药: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 喂uy — cho ăn, này, uy
  • 她tha — nàng, tha
  • 吃ngật — ăn, cật
  • 药dược — thuốc

Câu hỏi thường gặp

喂她吃药 nghĩa là gì?

喂她吃药 dịch sang tiếng Việt là mớm nàng uống thuốc.

Âm Hán Việt của 喂她吃药 đọc thế nào?

喂她吃药 đọc theo âm Hán Việt là uy tha ngật dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 喂她吃药

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 喂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.