Đến nội dung chính

啸聚

Âm Hán Việt: khiếu tụ

啸聚 nghĩa là kêu gọi nhau tập họp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu gọi nhau tập họp

Chiết tự 啸聚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啸khiếu — rít gào, huýt gió
  • 聚tụ — tụ họp, xóm

Câu hỏi thường gặp

啸聚 nghĩa là gì?

啸聚 dịch sang tiếng Việt là kêu gọi nhau tập họp.

Âm Hán Việt của 啸聚 đọc thế nào?

啸聚 đọc theo âm Hán Việt là khiếu tụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啸聚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.