Đến nội dung chính

啪的一枪

Âm Hán Việt: ba đích nhất thương

啪的一枪 nghĩa là đùng một phát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đùng một phát

Chiết tự 啪的一枪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啪ba — BA~
  • 的đích
  • 一nhất — một
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng

Câu hỏi thường gặp

啪的一枪 nghĩa là gì?

啪的一枪 dịch sang tiếng Việt là đùng một phát.

Âm Hán Việt của 啪的一枪 đọc thế nào?

啪的一枪 đọc theo âm Hán Việt là ba đích nhất thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啪的一枪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.