Đến nội dung chính

啧啧的

Âm Hán Việt: sách sách đích

啧啧的 nghĩa là tấm tắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tấm tắc

Chiết tự 啧啧的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啧sách — sách
  • 啧sách — sách
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

啧啧的 nghĩa là gì?

啧啧的 dịch sang tiếng Việt là tấm tắc.

Âm Hán Việt của 啧啧的 đọc thế nào?

啧啧的 đọc theo âm Hán Việt là sách sách đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啧啧的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.