Đến nội dung chính

啖指

Âm Hán Việt: đạm chỉ

啖指 nghĩa là cắn ngón tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cắn ngón tay

Chiết tự 啖指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啖đạm — đạm
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

啖指 nghĩa là gì?

啖指 dịch sang tiếng Việt là cắn ngón tay.

Âm Hán Việt của 啖指 đọc thế nào?

啖指 đọc theo âm Hán Việt là đạm chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啖指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.