Đến nội dung chính

商品肥料

Âm Hán Việt: thương phẩm phì liêu

商品肥料 nghĩa là phân bón do thương nghiệp cung cấp, phân bón hàng hoá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phân bón do thương nghiệp cung cấp
  • phân bón hàng hoá

Chiết tự 商品肥料: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 商thương — thương lượng
  • 品phẩm — phẩm
  • 肥phì — mập
  • 料liêu — liệu

Câu hỏi thường gặp

商品肥料 nghĩa là gì?

商品肥料 dịch sang tiếng Việt là phân bón do thương nghiệp cung cấp, phân bón hàng hoá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 商品肥料 đọc thế nào?

商品肥料 đọc theo âm Hán Việt là thương phẩm phì liêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 商品肥料

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 商 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.