Đến nội dung chính

啃人骨头

Âm Hán Việt: khẳng nhân cốt đầu

啃人骨头 nghĩa là gặm xương người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặm xương người

Chiết tự 啃人骨头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 啃khẳng — gặm, khẳng
  • 人nhân — nhân
  • 骨cốt — cốt
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

啃人骨头 nghĩa là gì?

啃人骨头 dịch sang tiếng Việt là gặm xương người.

Âm Hán Việt của 啃人骨头 đọc thế nào?

啃人骨头 đọc theo âm Hán Việt là khẳng nhân cốt đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 啃人骨头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 啃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.