Đến nội dung chính

唱对台戏

Âm Hán Việt: xướng đối đài hí

唱对台戏 nghĩa là chống đối, đối chọi, kịch hát đối đài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chống đối
  • đối chọi
  • kịch hát đối đài

Chiết tự 唱对台戏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唱xướng — hát
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 戏hí — đùa giỡn, hí, làm trò

Câu hỏi thường gặp

唱对台戏 nghĩa là gì?

唱对台戏 dịch sang tiếng Việt là chống đối, đối chọi, kịch hát đối đài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唱对台戏 đọc thế nào?

唱对台戏 đọc theo âm Hán Việt là xướng đối đài hí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唱对台戏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.