Đến nội dung chính

售票员

Âm Hán Việt: thụ phiếu viên

售票员 nghĩa là người bán vé, nhân viên bán vé.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người bán vé
  • nhân viên bán vé

Chiết tự 售票员: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 售thụ — bán
  • 票phiếu — phiếu vé
  • 员viên — thành viên, viên

Câu hỏi thường gặp

售票员 nghĩa là gì?

售票员 dịch sang tiếng Việt là người bán vé, nhân viên bán vé. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 售票员 đọc thế nào?

售票员 đọc theo âm Hán Việt là thụ phiếu viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 售票员

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 售 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.