Đến nội dung chính

唐县令

Âm Hán Việt: đường huyện lệnh

唐县令 nghĩa là Đường Huyện lệnh, Đường huyện lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đường Huyện lệnh
  • Đường huyện lệnh

Chiết tự 唐县令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唐đường — Đường
  • 县huyện — huyện
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

唐县令 nghĩa là gì?

唐县令 dịch sang tiếng Việt là Đường Huyện lệnh, Đường huyện lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唐县令 đọc thế nào?

唐县令 đọc theo âm Hán Việt là đường huyện lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唐县令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.