Đến nội dung chính

哲学系

Âm Hán Việt: triết học hệ

哲学系 nghĩa là hệ triết học.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hệ triết học

Chiết tự 哲学系: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哲triết — triết
  • 学học — học
  • 系hệ — hệ, đeo

Câu hỏi thường gặp

哲学系 nghĩa là gì?

哲学系 dịch sang tiếng Việt là hệ triết học.

Âm Hán Việt của 哲学系 đọc thế nào?

哲学系 đọc theo âm Hán Việt là triết học hệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哲学系

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.