Đến nội dung chính

哨楼内的

Âm Hán Việt: tiếu lâu nội đích

哨楼内的 nghĩa là bên trong lầu gác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong lầu gác

Chiết tự 哨楼内的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哨tiếu — tiếu, trạm canh gác
  • 楼lâu — lầu
  • 内nội — bên trong, nội
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

哨楼内的 nghĩa là gì?

哨楼内的 dịch sang tiếng Việt là bên trong lầu gác.

Âm Hán Việt của 哨楼内的 đọc thế nào?

哨楼内的 đọc theo âm Hán Việt là tiếu lâu nội đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哨楼内的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.