Đến nội dung chính

哀叹

Âm Hán Việt: ai thán

哀叹 nghĩa là ai thán, tiếc nuối, than khóc, thương tiếc, khóc than…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ai thán
  • tiếc nuối
  • than khóc
  • thương tiếc
  • khóc than
  • than van
  • thở than đau khổ
  • xót xa than thở
  • than vãn
  • thở dài

Chiết tự 哀叹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 哀ai — buồn bã
  • 叹thán — thán

Câu hỏi thường gặp

哀叹 nghĩa là gì?

哀叹 dịch sang tiếng Việt là ai thán, tiếc nuối, than khóc, thương tiếc, khóc than, than van, thở than đau khổ, xót xa than thở, than vãn, thở dài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 哀叹 đọc thế nào?

哀叹 đọc theo âm Hán Việt là ai thán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 哀叹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 哀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.