Đến nội dung chính

咧了咧嘴角

Âm Hán Việt: liệt liễu liệt chủy giác

咧了咧嘴角 nghĩa là nhếch nhếch khóe miệng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhếch nhếch khóe miệng

Chiết tự 咧了咧嘴角: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 咧liệt — liệt
  • 了liễu
  • 咧liệt — liệt
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 角giác — giác, góc, cạnh

Câu hỏi thường gặp

咧了咧嘴角 nghĩa là gì?

咧了咧嘴角 dịch sang tiếng Việt là nhếch nhếch khóe miệng.

Âm Hán Việt của 咧了咧嘴角 đọc thế nào?

咧了咧嘴角 đọc theo âm Hán Việt là liệt liễu liệt chủy giác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 咧了咧嘴角

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 咧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.