Đến nội dung chính

咦了一声

Âm Hán Việt: di liễu nhất thanh

咦了一声 nghĩa là ồ lên một tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ồ lên một tiếng

Chiết tự 咦了一声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 咦di — ồ, di, a
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

咦了一声 nghĩa là gì?

咦了一声 dịch sang tiếng Việt là ồ lên một tiếng.

Âm Hán Việt của 咦了一声 đọc thế nào?

咦了一声 đọc theo âm Hán Việt là di liễu nhất thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 咦了一声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 咦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.