Đến nội dung chính

命根子

Âm Hán Việt: mệnh căn tử

命根子 nghĩa là mệnh căn tử, điểm chí mạng), sinh mạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mệnh căn tử
  • điểm chí mạng)
  • sinh mạng

Chiết tự 命根子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 命mệnh — mạng
  • 根căn — cây, căn
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

命根子 nghĩa là gì?

命根子 dịch sang tiếng Việt là mệnh căn tử, điểm chí mạng), sinh mạng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 命根子 đọc thế nào?

命根子 đọc theo âm Hán Việt là mệnh căn tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 命根子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 命 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.