Đến nội dung chính

呼天抢地

Âm Hán Việt: hô thiên thưởng địa

呼天抢地 nghĩa là kêu trời kêu đất, hô thiên thưởng địa, giậm chân kêu trời, kêu khóc om sòm, tình cảnh khổ sở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kêu trời kêu đất
  • hô thiên thưởng địa
  • giậm chân kêu trời
  • kêu khóc om sòm
  • tình cảnh khổ sở

Chiết tự 呼天抢地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呼hô — hô
  • 天thiên — thiên
  • 抢thưởng — đoạt, giành, thưởng
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

呼天抢地 nghĩa là gì?

呼天抢地 dịch sang tiếng Việt là kêu trời kêu đất, hô thiên thưởng địa, giậm chân kêu trời, kêu khóc om sòm, tình cảnh khổ sở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 呼天抢地 đọc thế nào?

呼天抢地 đọc theo âm Hán Việt là hô thiên thưởng địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呼天抢地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.