Đến nội dung chính

呵斥

Âm Hán Việt: a xích

呵斥 nghĩa là quát lớn, trách mắng, quát mắng, trách móc, quát tháo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quát lớn
  • trách mắng
  • quát mắng
  • trách móc
  • quát tháo
  • mắng nhiếc
  • trách cứ
  • mắng
  • ha xích
  • mắng đuổi

Chiết tự 呵斥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呵a — a
  • 斥xích — khiển trách, xích, đuổi

Câu hỏi thường gặp

呵斥 nghĩa là gì?

呵斥 dịch sang tiếng Việt là quát lớn, trách mắng, quát mắng, trách móc, quát tháo, mắng nhiếc, trách cứ, mắng, ha xích, mắng đuổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 呵斥 đọc thế nào?

呵斥 đọc theo âm Hán Việt là a xích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呵斥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.