Đến nội dung chính

味觉器

Âm Hán Việt: vị giác khí

味觉器 nghĩa là cơ quan vị giác, vị giác quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ quan vị giác
  • vị giác quan

Chiết tự 味觉器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 味vị — vị
  • 觉giác — cảm giác, biết, giác
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

味觉器 nghĩa là gì?

味觉器 dịch sang tiếng Việt là cơ quan vị giác, vị giác quan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 味觉器 đọc thế nào?

味觉器 đọc theo âm Hán Việt là vị giác khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 味觉器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 味 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.