Đến nội dung chính

呱呱坠地

Âm Hán Việt: oa oa trụy địa

呱呱坠地 nghĩa là cất tiếng khóc chào đời, ra đời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cất tiếng khóc chào đời
  • ra đời

Chiết tự 呱呱坠地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呱oa — oa
  • 呱oa — oa
  • 坠trụy — rơi
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

呱呱坠地 nghĩa là gì?

呱呱坠地 dịch sang tiếng Việt là cất tiếng khóc chào đời, ra đời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 呱呱坠地 đọc thế nào?

呱呱坠地 đọc theo âm Hán Việt là oa oa trụy địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呱呱坠地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.