Đến nội dung chính

呕吐不出来

Âm Hán Việt: ẩu thổ bất xuất lai

呕吐不出来 nghĩa là không mửa ra được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không mửa ra được

Chiết tự 呕吐不出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呕ẩu — nôn ọe, nôn, mữa
  • 吐thổ — nôn, nhả, nhả ra
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

呕吐不出来 nghĩa là gì?

呕吐不出来 dịch sang tiếng Việt là không mửa ra được.

Âm Hán Việt của 呕吐不出来 đọc thế nào?

呕吐不出来 đọc theo âm Hán Việt là ẩu thổ bất xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呕吐不出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.