Đến nội dung chính

呐喊一声

Âm Hán Việt: nột hảm nhất thanh

呐喊一声 nghĩa là gào một tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gào một tiếng

Chiết tự 呐喊一声: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呐nột — kêu gào, ...(nột-nói chậm!!!)
  • 喊hảm — hô, la, gọi
  • 一nhất — một
  • 声thanh — âm thanh, tiếng

Câu hỏi thường gặp

呐喊一声 nghĩa là gì?

呐喊一声 dịch sang tiếng Việt là gào một tiếng.

Âm Hán Việt của 呐喊一声 đọc thế nào?

呐喊一声 đọc theo âm Hán Việt là nột hảm nhất thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呐喊一声

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.