Đến nội dung chính

告慰

Âm Hán Việt: cáo úy

告慰 nghĩa là cảm thấy an ủi, an ủi, hả hê, yên tâm, thấy được an ủi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm thấy an ủi
  • an ủi
  • hả hê
  • yên tâm
  • thấy được an ủi

Chiết tự 告慰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 告cáo — báo, cáo
  • 慰úy — an ủi

Câu hỏi thường gặp

告慰 nghĩa là gì?

告慰 dịch sang tiếng Việt là cảm thấy an ủi, an ủi, hả hê, yên tâm, thấy được an ủi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 告慰 đọc thế nào?

告慰 đọc theo âm Hán Việt là cáo úy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 告慰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 告 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.