Đến nội dung chính

吻一口

Âm Hán Việt: vẫn nhất khẩu

吻一口 nghĩa là hôn một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hôn một cái

Chiết tự 吻一口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吻vẫn — hôn, vẫn, mép
  • 一nhất — một
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

吻一口 nghĩa là gì?

吻一口 dịch sang tiếng Việt là hôn một cái.

Âm Hán Việt của 吻一口 đọc thế nào?

吻一口 đọc theo âm Hán Việt là vẫn nhất khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吻一口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.