Đến nội dung chính

吹拂

Âm Hán Việt: xuy phất

吹拂 nghĩa là quét, thổi nhẹ, thổi lất phất, xuy phất, thổi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quét
  • thổi nhẹ
  • thổi lất phất
  • xuy phất
  • thổi
  • hây hẩy
  • hiu hiu
  • lướt
  • phẩy

Chiết tự 吹拂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吹xuy — thổi, xuy
  • 拂phất — phật, lướt nhẹ qua

Câu hỏi thường gặp

吹拂 nghĩa là gì?

吹拂 dịch sang tiếng Việt là quét, thổi nhẹ, thổi lất phất, xuy phất, thổi, hây hẩy, hiu hiu, lướt, phẩy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吹拂 đọc thế nào?

吹拂 đọc theo âm Hán Việt là xuy phất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吹拂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.