Đến nội dung chính

吸血鬼

Âm Hán Việt: hấp huyết quỷ

吸血鬼 nghĩa là hấp huyết quỷ, quỷ hút máu, quỷ khát máu, đồ hút máu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hấp huyết quỷ
  • quỷ hút máu
  • quỷ khát máu
  • đồ hút máu

Chiết tự 吸血鬼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吸hấp — hấp, hút
  • 血huyết — huyết
  • 鬼quỷ — quỷ

Câu hỏi thường gặp

吸血鬼 nghĩa là gì?

吸血鬼 dịch sang tiếng Việt là hấp huyết quỷ, quỷ hút máu, quỷ khát máu, đồ hút máu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吸血鬼 đọc thế nào?

吸血鬼 đọc theo âm Hán Việt là hấp huyết quỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吸血鬼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.