Đến nội dung chính

吱吱呀呀地

Âm Hán Việt: chi chi nha nha địa

吱吱呀呀地 nghĩa là chi chi nha nha.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chi chi nha nha

Chiết tự 吱吱呀呀地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吱chi — C-K-Í-T..T...T
  • 吱chi — C-K-Í-T..T...T
  • 呀nha — nha, à, ạ
  • 呀nha — nha, à, ạ
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

吱吱呀呀地 nghĩa là gì?

吱吱呀呀地 dịch sang tiếng Việt là chi chi nha nha.

Âm Hán Việt của 吱吱呀呀地 đọc thế nào?

吱吱呀呀地 đọc theo âm Hán Việt là chi chi nha nha địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吱吱呀呀地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.