Đến nội dung chính

君子远庖厨

Âm Hán Việt: quân tử viễn bào trù

君子远庖厨 nghĩa là con trai tránh xa nhà bếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con trai tránh xa nhà bếp

Chiết tự 君子远庖厨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 君quân — quân
  • 子tử — con
  • 远viễn — xa
  • 庖bào — bào
  • 厨trù — trù

Câu hỏi thường gặp

君子远庖厨 nghĩa là gì?

君子远庖厨 dịch sang tiếng Việt là con trai tránh xa nhà bếp.

Âm Hán Việt của 君子远庖厨 đọc thế nào?

君子远庖厨 đọc theo âm Hán Việt là quân tử viễn bào trù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 君子远庖厨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 君 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.