Đến nội dung chính

吕千户

Âm Hán Việt: lữ thiên hộ

吕千户 nghĩa là Lữ Thiên hộ, Lữ thiên hộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lữ Thiên hộ
  • Lữ thiên hộ

Chiết tự 吕千户: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 吕lữ — lữ
  • 千thiên — nghìn, thiên
  • 户hộ — hộ

Câu hỏi thường gặp

吕千户 nghĩa là gì?

吕千户 dịch sang tiếng Việt là Lữ Thiên hộ, Lữ thiên hộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 吕千户 đọc thế nào?

吕千户 đọc theo âm Hán Việt là lữ thiên hộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 吕千户

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 吕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.