Đến nội dung chính

叭栅慨

Âm Hán Việt: bá sách khái

叭栅慨 nghĩa là ~~~.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ~~~

Chiết tự 叭栅慨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叭bá — bá
  • 栅sách — hàng rào
  • 慨khái — khái

Câu hỏi thường gặp

叭栅慨 nghĩa là gì?

叭栅慨 dịch sang tiếng Việt là ~~~.

Âm Hán Việt của 叭栅慨 đọc thế nào?

叭栅慨 đọc theo âm Hán Việt là bá sách khái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叭栅慨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.