Đến nội dung chính

句话没有说完

Âm Hán Việt: cú thoại một hữu thuyết hoàn

句话没有说完 nghĩa là câu nói chưa nói hết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • câu nói chưa nói hết

Chiết tự 句话没有说完: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 句cú — câu, cú
  • 话thoại — lời nói, nói
  • 没một — không có, một
  • 有hữu — có, hữu
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 完hoàn — hết, hoàn

Câu hỏi thường gặp

句话没有说完 nghĩa là gì?

句话没有说完 dịch sang tiếng Việt là câu nói chưa nói hết.

Âm Hán Việt của 句话没有说完 đọc thế nào?

句话没有说完 đọc theo âm Hán Việt là cú thoại một hữu thuyết hoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 句话没有说完

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 句 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.