Đến nội dung chính

叢生

Âm Hán Việt: tùng sinh

叢生 nghĩa là tụ tập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tụ tập

Chiết tự 叢生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叢tùng — tùng
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

叢生 nghĩa là gì?

叢生 dịch sang tiếng Việt là tụ tập.

Âm Hán Việt của 叢生 đọc thế nào?

叢生 đọc theo âm Hán Việt là tùng sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叢生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.