Đến nội dung chính

叙叙旧的

Âm Hán Việt: tự tự cựu đích

叙叙旧的 nghĩa là ôn chuyện cũ một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôn chuyện cũ một chút

Chiết tự 叙叙旧的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 叙tự — tự
  • 叙tự — tự
  • 旧cựu — xưa cũ
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

叙叙旧的 nghĩa là gì?

叙叙旧的 dịch sang tiếng Việt là ôn chuyện cũ một chút.

Âm Hán Việt của 叙叙旧的 đọc thế nào?

叙叙旧的 đọc theo âm Hán Việt là tự tự cựu đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 叙叙旧的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 叙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.