Đến nội dung chính

友好和平

Âm Hán Việt: hữu hảo hòa bình

友好和平 nghĩa là hòa bình hữu hảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hòa bình hữu hảo

Chiết tự 友好和平: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 好hảo — được
  • 和hòa — cùng, hòa, và
  • 平bình — đều

Câu hỏi thường gặp

友好和平 nghĩa là gì?

友好和平 dịch sang tiếng Việt là hòa bình hữu hảo.

Âm Hán Việt của 友好和平 đọc thế nào?

友好和平 đọc theo âm Hán Việt là hữu hảo hòa bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 友好和平

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 友 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.