Đến nội dung chính

厘米高的

Âm Hán Việt: ly mễ cao đích

厘米高的 nghĩa là cm cao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cm cao

Chiết tự 厘米高的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厘ly — ly, xăng ti
  • 米mễ — mét, mễ(m), thước(mét)
  • 高cao — Good
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

厘米高的 nghĩa là gì?

厘米高的 dịch sang tiếng Việt là cm cao.

Âm Hán Việt của 厘米高的 đọc thế nào?

厘米高的 đọc theo âm Hán Việt là ly mễ cao đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厘米高的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.