Đến nội dung chính

厂里面

Âm Hán Việt: hán lý diện

厂里面 nghĩa là bên trong xưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên trong xưởng

Chiết tự 厂里面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厂hán — cửa hàng, nhà máy, hán
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

厂里面 nghĩa là gì?

厂里面 dịch sang tiếng Việt là bên trong xưởng.

Âm Hán Việt của 厂里面 đọc thế nào?

厂里面 đọc theo âm Hán Việt là hán lý diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厂里面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.