Đến nội dung chính

卷土重来

Âm Hán Việt: quyển thổ trọng lai

卷土重来 nghĩa là ngóc đầu trở lại, ngóc đầu, trở lại, kéo nhau trở lại, trở lại xâm lược…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngóc đầu trở lại
  • ngóc đầu
  • trở lại
  • kéo nhau trở lại
  • trở lại xâm lược
  • quyển thổ trọng lai

Chiết tự 卷土重来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卷quyển — cuốn, quyển
  • 土thổ — thổ
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

卷土重来 nghĩa là gì?

卷土重来 dịch sang tiếng Việt là ngóc đầu trở lại, ngóc đầu, trở lại, kéo nhau trở lại, trở lại xâm lược, quyển thổ trọng lai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卷土重来 đọc thế nào?

卷土重来 đọc theo âm Hán Việt là quyển thổ trọng lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卷土重来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.