Đến nội dung chính

卵胎生

Âm Hán Việt: noãn thai sinh

卵胎生 nghĩa là đẻ trứng thai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đẻ trứng thai

Chiết tự 卵胎生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卵noãn — trứng, noãn
  • 胎thai — thai
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

卵胎生 nghĩa là gì?

卵胎生 dịch sang tiếng Việt là đẻ trứng thai.

Âm Hán Việt của 卵胎生 đọc thế nào?

卵胎生 đọc theo âm Hán Việt là noãn thai sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卵胎生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.