Đến nội dung chính

危机感

Âm Hán Việt: nguy cơ cảm

危机感 nghĩa là cảm giác nguy cơ, cảm thấy nguy cơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm giác nguy cơ
  • cảm thấy nguy cơ

Chiết tự 危机感: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 危nguy — nguy
  • 机cơ — cơ
  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

危机感 nghĩa là gì?

危机感 dịch sang tiếng Việt là cảm giác nguy cơ, cảm thấy nguy cơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 危机感 đọc thế nào?

危机感 đọc theo âm Hán Việt là nguy cơ cảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 危机感

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 危 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.