Đến nội dung chính

卜宅

Âm Hán Việt: bốc trạch

卜宅 nghĩa là gieo quẻ lập đô, dựa vào bói toán quyết định nơi ở hoặc xây mộ, dựa vào bói toán để quyết định nơi lập đô, dựa vào bói toán để quyết định nơi ở hoặc xây mộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gieo quẻ lập đô
  • dựa vào bói toán quyết định nơi ở hoặc xây mộ
  • dựa vào bói toán để quyết định nơi lập đô
  • dựa vào bói toán để quyết định nơi ở hoặc xây mộ

Chiết tự 卜宅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 卜bốc — bói
  • 宅trạch — chỗ ở

Câu hỏi thường gặp

卜宅 nghĩa là gì?

卜宅 dịch sang tiếng Việt là gieo quẻ lập đô, dựa vào bói toán quyết định nơi ở hoặc xây mộ, dựa vào bói toán để quyết định nơi lập đô, dựa vào bói toán để quyết định nơi ở hoặc xây mộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 卜宅 đọc thế nào?

卜宅 đọc theo âm Hán Việt là bốc trạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 卜宅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 卜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.