博雅
Âm Hán Việt: bác nhã
博雅 nghĩa là bác nhã, uyên bác thông thái, biết rộng có học thức, uyên bác, biết rộng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bác nhã
- uyên bác thông thái
- biết rộng có học thức
- uyên bác
- biết rộng
- có học thức
- thông thái
Chiết tự 博雅: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
博雅 nghĩa là gì?
博雅 dịch sang tiếng Việt là bác nhã, uyên bác thông thái, biết rộng có học thức, uyên bác, biết rộng, có học thức, thông thái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 博雅 đọc thế nào?
博雅 đọc theo âm Hán Việt là bác nhã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 博雅
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 博 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 博识洽闻hiểu biết sâu rộng kiến thức phong phú
- 博士后trên tiến sĩ(chỉ những người sau khi lấy được học vị tiến sĩ vẫn tiếp tục theo đuổi sự
- 博览群书đọc nhiều sách vở kiến thức uyên bác
- 博览古今tinh thông kim cổ kiến thức uyên bác
- 博古通今thông kim bác cổ
- 博闻强志thông minh uyên bác nghe rộng biết nhiều
- 博识học rộng biết rộng
- 博古Bác Cổ
- 博士买驴lời nói thừa thãi
- 博茨瓦纳Botswana,Bechuanaland(Bốt-xoa-na)
- 博学bác học
- 博得chiếm được
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.