Đến nội dung chính

协会成员

Âm Hán Việt: hiệp hội thành viên

协会成员 nghĩa là hiệp hội thành viên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiệp hội thành viên

Chiết tự 协会成员: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 协hiệp — hiệp
  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 成thành — thành
  • 员viên — thành viên, viên

Câu hỏi thường gặp

协会成员 nghĩa là gì?

协会成员 dịch sang tiếng Việt là hiệp hội thành viên.

Âm Hán Việt của 协会成员 đọc thế nào?

协会成员 đọc theo âm Hán Việt là hiệp hội thành viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 协会成员

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 协 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.