Đến nội dung chính

华服青年

Âm Hán Việt: hoa phục thanh niên

华服青年 nghĩa là hoa phục thanh niên, thanh niên mặc trang phục lộng lẫy, Hoa phục thanh niên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoa phục thanh niên
  • thanh niên mặc trang phục lộng lẫy
  • Hoa phục thanh niên

Chiết tự 华服青年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 华hoa — hoa
  • 服phục — phục, uống, mặc
  • 青thanh — đỏ
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

华服青年 nghĩa là gì?

华服青年 dịch sang tiếng Việt là hoa phục thanh niên, thanh niên mặc trang phục lộng lẫy, Hoa phục thanh niên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 华服青年 đọc thế nào?

华服青年 đọc theo âm Hán Việt là hoa phục thanh niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 华服青年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 华 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.