Đến nội dung chính

匿藏于

Âm Hán Việt: nặc tàng vu

匿藏于 nghĩa là ẩn núp trong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ẩn núp trong

Chiết tự 匿藏于: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 匿nặc — che giấu
  • 藏tàng — giấu
  • 于vu — tại, với, vu

Câu hỏi thường gặp

匿藏于 nghĩa là gì?

匿藏于 dịch sang tiếng Việt là ẩn núp trong.

Âm Hán Việt của 匿藏于 đọc thế nào?

匿藏于 đọc theo âm Hán Việt là nặc tàng vu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 匿藏于

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 匿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.