Đến nội dung chính

匹黑马

Âm Hán Việt: thất hắc mã

匹黑马 nghĩa là con hắc mã, cái hạt giống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con hắc mã
  • cái hạt giống

Chiết tự 匹黑马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 匹thất — thất
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

匹黑马 nghĩa là gì?

匹黑马 dịch sang tiếng Việt là con hắc mã, cái hạt giống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 匹黑马 đọc thế nào?

匹黑马 đọc theo âm Hán Việt là thất hắc mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 匹黑马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 匹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.