Đến nội dung chính

匙子

Âm Hán Việt: thi tử

匙子 nghĩa là cái thìa, cái muỗng, cái muôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái thìa
  • cái muỗng
  • cái muôi

Chiết tự 匙子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 匙thi — thìa
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

匙子 nghĩa là gì?

匙子 dịch sang tiếng Việt là cái thìa, cái muỗng, cái muôi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 匙子 đọc thế nào?

匙子 đọc theo âm Hán Việt là thi tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 匙子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.