Đến nội dung chính

北极狐

Âm Hán Việt: bắc cực hồ

北极狐 nghĩa là cáo Bắc cực, cáo trắng Bắc cực, cáo trắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cáo Bắc cực
  • cáo trắng Bắc cực
  • cáo trắng

Chiết tự 北极狐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 北bắc — bắc
  • 极cực — cực, vô cùng
  • 狐hồ — hồ

Câu hỏi thường gặp

北极狐 nghĩa là gì?

北极狐 dịch sang tiếng Việt là cáo Bắc cực, cáo trắng Bắc cực, cáo trắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 北极狐 đọc thế nào?

北极狐 đọc theo âm Hán Việt là bắc cực hồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 北极狐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 北 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.