Đến nội dung chính

包圆儿

Âm Hán Việt: bao viên nhi

包圆儿 nghĩa là mua mão, mua vét, mua sạch, mua hết, làm hết…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mua mão
  • mua vét
  • mua sạch
  • mua hết
  • làm hết
  • đảm đương hết
  • nhận làm toàn bộ
  • thầu hết
  • bao thầu

Chiết tự 包圆儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 包bao — bao, túi xách
  • 圆viên — tròn, viên(tròn)
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

包圆儿 nghĩa là gì?

包圆儿 dịch sang tiếng Việt là mua mão, mua vét, mua sạch, mua hết, làm hết, đảm đương hết, nhận làm toàn bộ, thầu hết, bao thầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 包圆儿 đọc thế nào?

包圆儿 đọc theo âm Hán Việt là bao viên nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 包圆儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 包 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.