Đến nội dung chính

募兵处

Âm Hán Việt: mộ binh xứ

募兵处 nghĩa là nơi mộ lính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nơi mộ lính

Chiết tự 募兵处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 募mộ — mộ
  • 兵binh — binh
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

募兵处 nghĩa là gì?

募兵处 dịch sang tiếng Việt là nơi mộ lính.

Âm Hán Việt của 募兵处 đọc thế nào?

募兵处 đọc theo âm Hán Việt là mộ binh xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 募兵处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 募 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.